Poland Liga 101:30 ngày 08/02/2026

Znicz Pruszkow
2 - 3

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Znicz PruszkowChỉ sốKS Wieczysta Krakow
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
102Chỉ số 23130
66Chỉ số 2467
10Chỉ số 224
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
6Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 3
Chojniczanka Chojnice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Olimpia Grudziadz
Radomiak Radom3 - 1
Znicz Pruszkow
Stal Mielec1 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 2
Znicz Pruszkow
Legia Warszawa4 - 0
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 2
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 0
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
FK Vozdovac Beograd
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Atyrau
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KF Ferizaj
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Arda
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Backa Topola
KS Wieczysta Krakow4 - 0
FK Sloga Doboj
Zaglebie Sosnowiec1 - 1
KS Wieczysta Krakow
Pogon Siedlce0 - 2
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 3
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow1 - 2
KS Wieczysta KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Znicz Pruszkow
#12#21#30#41#56#60#70
KS Wieczysta Krakow
#13#23#30#43#54#60#70
Wisla Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Odra Opole
Polonia Warszawa
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Gornik Leczna