Poland Liga 120:30 ngày 22/03/2026

Stal Mielec
3 - 1

KS Wieczysta Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốKS Wieczysta Krakow
5Chỉ số 229
0Chỉ số 41
100Chỉ số 23165
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
6Chỉ số 216
50Chỉ số 2490
2Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
Odra Opole0 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Bruk Bet Termalica4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 0
Chelmianka Chelm
Stal Mielec1 - 2
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
FK Vozdovac Beograd
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Atyrau
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KF Ferizaj
KS Wieczysta Krakow2 - 2
Arda
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#13#22#30#42#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
#11#21#31#42#510#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Miedz Legnica