Ukrainian Premier League18:00 ngày 27/02/2026

Dynamo Kyiv
4 - 0

FK Epitsentr Dunayivtsi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốFK Epitsentr Dunayivtsi
0Chỉ số 30
70Chỉ số 2365
6Chỉ số 23
1Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 213
51Chỉ số 2429
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-1351340322698107011
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Korobov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bilovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Redushko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko#29

M.Ponomarenko#39

M.Ponomarenko#91

M.Ponomarenko#20

M.Ponomarenko#34

M.Ponomarenko#5

M.Ponomarenko#7

M.Ponomarenko#18

M.Ponomarenko#71

M.Ponomarenko#4

M.Ponomarenko#16

M.Ponomarenko#51
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-1717027711839996920
Đội hình xuất phát

N.Fedotov#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Coch#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Krystin#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sydun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sydun#5

V.Sydun#10

V.Sydun#31

V.Sydun#17

V.Sydun#3

V.Sydun#28

V.Sydun#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv2 - 0
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv5 - 3
Zimbru Chisinau
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Iberia 1999 Tbilisi
Veres2 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
Kauno Zalgiris
Dynamo Kyiv8 - 1
Malisheva
Korona Kielce0 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Noah
Dynamo Kyiv3 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Pakhtakor
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
FCM Targu Mures
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0
Fratria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
First Vienna FC 1894
Miedz Legnica1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kolos Kovalivka II
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
SC Poltava0 - 3
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
Metalist 1925 KharkivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#14#21#30#40#56#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi
#10#20#30#40#53#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
Kudrivka
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria