Cypriot First Division00:00 ngày 21/02/2026

Krasava ENY Ypsonas FC
1 - 1

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FCChỉ sốAris Limassol
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 229
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
132Chỉ số 23120
64Chỉ số 2466
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FC
6123233103235802875
Đội hình xuất phát
Ivan pankov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kyriakou#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Camús#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yurii avramenko#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Yurii avramenko#90

Yurii avramenko#7
Yurii avramenko#1

Yurii avramenko#15
Yurii avramenko#18

Yurii avramenko#20
Yurii avramenko#14
Yurii avramenko#16

Yurii avramenko#4
Yurii avramenko#34

Yurii avramenko#9

Yurii avramenko#42
Aris Limassol
196649806761872570
Đội hình xuất phát

Sane mamadou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lelle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kokorin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Foderingham#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Semedo#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Semedo#12
E.Semedo#88
E.Semedo#99

E.Semedo#1
E.Semedo#37
E.Semedo#34
E.Semedo#31

E.Semedo#14

E.Semedo#90

E.Semedo#22

E.Semedo#45

E.Semedo#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 0
Aris Limassol
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Akritas Chloraka1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krasava ENY Ypsonas FC
#11#20#30#41#53#60#70
Aris Limassol
#11#20#30#42#52#60#70
Pafos FC