Cypriot First Division00:00 ngày 10/02/2026

Aris Limassol
0 - 1

Anorthosis Famagusta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốAnorthosis Famagusta FC
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
105Chỉ số 2397
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2442
15Chỉ số 23
5Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
Sơ đồ 4-3-1-2176420189914284566
Đội hình xuất phát

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Goldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Lelle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
junior rody effaghe#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Gomis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Kastanos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Ross·McCausland#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montnor#9
J.Montnor#88

J.Montnor#25

J.Montnor#30

J.Montnor#80

J.Montnor#22

J.Montnor#19

J.Montnor#70

J.Montnor#90
J.Montnor#75
Anorthosis Famagusta FC
Sơ đồ 4-2-1-32845472445688702119
Đội hình xuất phát

J.Karlstrom#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Furtado#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Karamanolis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.thandi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tošić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Chrysostomou#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68
M.Ilia#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Kiss#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Lopes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lopes#9

R.Lopes#11
R.Lopes#32

R.Lopes#33

R.Lopes#1

R.Lopes#36

R.Lopes#23

R.Lopes#48

R.Lopes#77
R.Lopes#57

R.Lopes#20

R.Lopes#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 4
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
AEL Limassol2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Akritas Chloraka2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion1 - 3
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#10#20#30#43#515#60#70
Anorthosis Famagusta FC
#11#21#30#42#53#60#70
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC