Cypriot First Division00:00 ngày 10/02/2026

Krasava ENY Ypsonas FC
3 - 0

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FCChỉ sốAEL Limassol
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
3Chỉ số 213
4Chỉ số 34
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23130
84Chỉ số 2495
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FC
Sơ đồ 4-2-1-39129533362312288010
Đội hình xuất phát

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Ivan pankov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Camús#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.teixeira#22
m.teixeira#18

m.teixeira#32
m.teixeira#14

m.teixeira#4

m.teixeira#90

m.teixeira#9
m.teixeira#75
m.teixeira#1

m.teixeira#42

m.teixeira#0
m.teixeira#77
AEL Limassol
Sơ đồ 4-2-3-1132124351510196232711
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

e.imanishimwe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jradi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Natel#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Sawo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Singh#37

L.Singh#29

L.Singh#8
L.Singh#90

L.Singh#25

L.Singh#63

L.Singh#45

L.Singh#26

L.Singh#99

L.Singh#98

L.Singh#40

L.Singh#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 1
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL Limassol
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 3
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krasava ENY Ypsonas FC
#13#22#30#44#54#60#70
AEL Limassol
#10#20#30#44#53#60#70