Cypriot First Division21:00 ngày 04/01/2026

Olympiakos Nicosia FC
0 - 0

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiakos Nicosia FCChỉ sốAris Limassol
1Chỉ số 33
73Chỉ số 2394
3Chỉ số 28
6Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2475
4Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiakos Nicosia FC
1991965537949201712
Đội hình xuất phát

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bradonjic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Felipe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Felipe#70

J.Felipe#25
J.Felipe#33
J.Felipe#27

J.Felipe#93
J.Felipe#16

J.Felipe#34

J.Felipe#40

J.Felipe#10
J.Felipe#22
Aris Limassol
148017104566561871
Đội hình xuất phát

Y.Gomis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matysik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ross·McCausland#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vaná#99
Vaná#88

Vaná#25
Vaná#29

Vaná#9

Vaná#11

Vaná#19

Vaná#90
Vaná#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol5 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 2
Aris Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 3
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Asil Lysi0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Omonia 29is Maiou
Aris Limassol4 - 0
AEL LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#10#20#30#41#53#60#70
Aris Limassol
#10#20#30#43#58#60#70