Cypriot First Division00:00 ngày 13/01/2026

Krasava ENY Ypsonas FC
1 - 0

Olympiakos Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FCChỉ sốOlympiakos Nicosia FC
3Chỉ số 2110
56Chỉ số 2487
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 227
96Chỉ số 23122
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
1Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FC
310206421228929591
Đội hình xuất phát

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lipski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Addo#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Budnik#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zadro#7

M.Zadro#8

M.Zadro#44
M.Zadro#77
M.Zadro#1
M.Zadro#18

M.Zadro#32
M.Zadro#14
M.Zadro#16

M.Zadro#4
M.Zadro#75
Olympiakos Nicosia FC
2011793712551999886
Đội hình xuất phát

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Felipe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bradonjic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.charalambous#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Dzepar#70

O.Dzepar#25
O.Dzepar#33

O.Dzepar#93

O.Dzepar#5

O.Dzepar#32
O.Dzepar#16

O.Dzepar#34

O.Dzepar#31

O.Dzepar#40
O.Dzepar#22

O.Dzepar#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 5
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 3
Akritas Chloraka
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Asil Lysi0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krasava ENY Ypsonas FC
#11#21#30#41#55#60#70
Olympiakos Nicosia FC
#10#20#30#40#58#60#70