Cypriot First Division00:00 ngày 14/02/2026

Anorthosis Famagusta FC
1 - 1

Krasava ENY Ypsonas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốKrasava ENY Ypsonas FC
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
71Chỉ số 2457
5Chỉ số 23
90Chỉ số 2390
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
36215477028645441922
Đội hình xuất phát

Stijn Middendorp#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiss#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kiko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karamanolis#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ilia#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karlstrom#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Furtado#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tošić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lopes#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sergiou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Sergiou#57

K.Sergiou#9

K.Sergiou#11

K.Sergiou#2
K.Sergiou#32

K.Sergiou#33

K.Sergiou#1

K.Sergiou#23

K.Sergiou#77

K.Sergiou#88

K.Sergiou#31

K.Sergiou#20
Krasava ENY Ypsonas FC
33297714102345281291
Đội hình xuất phát
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Chebake#29 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
thiago#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michalis koumouris#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.D.Iriondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.DaGraca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bah#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zadro#42
M.Zadro#75

M.Zadro#7
M.Zadro#1

M.Zadro#15
M.Zadro#18

M.Zadro#20

M.Zadro#32
M.Zadro#16

M.Zadro#90

M.Zadro#80

M.Zadro#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Aris Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Akritas Chloraka2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC3 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia0 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 3
Pafos FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#11#21#30#42#55#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
#11#20#30#44#53#60#70