Cypriot First Division21:00 ngày 14/02/2026

Akritas Chloraka
1 - 1

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akritas ChlorakaChỉ sốAris Limassol
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 36
4Chỉ số 213
36Chỉ số 2462
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
72Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Akritas Chloraka
151180174162914930
Đội hình xuất phát

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Antoniou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
athanasiou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

carlitos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefanos miller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zinonos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Vasiliou#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Vasiliou#88

G.Vasiliou#23

G.Vasiliou#37

G.Vasiliou#77

G.Vasiliou#19
G.Vasiliou#24

G.Vasiliou#26
G.Vasiliou#22

G.Vasiliou#99

G.Vasiliou#82
Aris Limassol
2577661480284662220
Đội hình xuất phát

W.Foderingham#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kastanos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lelle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nikolić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Yago#1
S.Yago#75

S.Yago#90

S.Yago#70

S.Yago#19

S.Yago#45

S.Yago#9

S.Yago#30
S.Yago#88
S.Yago#99

S.Yago#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Aris Limassol0 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 3
Aris Limassol
Akritas Chloraka4 - 1
Aris Limassol
Akritas Chloraka0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Aris Limassol2 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 4
Aris Limassol
Aris Limassol6 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 2
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Omonia Aradippou2 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
APOEL Nicosia2 - 1
Akritas Chloraka
Pafos FC2 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
Omonia Nicosia FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka3 - 1
Ethnikos Achnas FC
Pafos FC4 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 0
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akritas Chloraka
#11#20#30#42#52#60#70
Aris Limassol
#11#20#30#46#55#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC