Cypriot First Division00:00 ngày 15/12/2025

Apollon Limassol FC
0 - 2

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Apollon Limassol FCChỉ sốAris Limassol
8Chỉ số 224
6Chỉ số 26
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 81
110Chỉ số 2390
3Chỉ số 33
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2460
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Apollon Limassol FC
Sơ đồ 4-2-3-12244377268279171023
Đội hình xuất phát

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

antreas shikkis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.C.Martinez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Brandon#41

Brandon#80

Brandon#45
Brandon#31

Brandon#20
Brandon#89
Brandon#91

Brandon#43

Brandon#14

Brandon#76

Brandon#5
Brandon#92
Aris Limassol
Sơ đồ 4-4-22520527227666108014
Đội hình xuất phát

W.Foderingham#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kalulu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Nikolić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mayambela#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Gomis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Gomis#35

Y.Gomis#18
Y.Gomis#99
Y.Gomis#88
Y.Gomis#29

Y.Gomis#21

Y.Gomis#11

Y.Gomis#1

Y.Gomis#90

Y.Gomis#70

Y.Gomis#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol3 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Apollon Limassol FC
Aris Limassol2 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
MEAP Nisou1 - 5
Apollon Limassol FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Akritas Chloraka0 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 0
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
Omonia 29is Maiou
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Ethnikos Achnas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Apollon Limassol FC
#10#20#30#43#56#60#70
Aris Limassol
#12#21#30#43#56#60#70