Cypriot First Division00:00 ngày 02/02/2026

AEL Limassol
2 - 1

Aris Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEL LimassolChỉ sốAris Limassol
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 212
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
2Chỉ số 2211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2383
31Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEL Limassol
273511152437239713196
Đội hình xuất phát

Z.Sawo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.imanishimwe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szöke#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Natel#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keller#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Zdravkovski#29

D.Zdravkovski#8

D.Zdravkovski#25

D.Zdravkovski#22

D.Zdravkovski#40

D.Zdravkovski#33

D.Zdravkovski#98

D.Zdravkovski#99

D.Zdravkovski#10

D.Zdravkovski#26

D.Zdravkovski#45
Aris Limassol
302045214699761871
Đội hình xuất phát

Gustavo Pajé#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ross·McCausland#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kalulu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gomis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Goldson#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
junior rody effaghe#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vaná#88

Vaná#80

Vaná#9

Vaná#4
Vaná#41
Vaná#26

Vaná#19

Vaná#90
Vaná#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Aris Limassol
AEL Limassol0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
AEL Limassol
Aris Limassol1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 1
AEL Limassol
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 3
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol4 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 1
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEL Limassol
#12#20#30#41#54#60#70
Aris Limassol
#11#21#30#42#55#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC