Cypriot First Division21:00 ngày 14/12/2025

Olympiakos Nicosia FC
0 - 0

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiakos Nicosia FCChỉ sốAEL Limassol
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
2Chỉ số 40
5Chỉ số 224
77Chỉ số 2375
54Chỉ số 2463
7Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiakos Nicosia FC
18819553194991793720
Đội hình xuất phát

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.charalambous#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Andreas Christou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Injgia#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.bradonjic#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Tavares#70
J.Tavares#33

J.Tavares#5

J.Tavares#32
J.Tavares#16

J.Tavares#34
J.Tavares#80

J.Tavares#40

J.Tavares#45

J.Tavares#10
J.Tavares#22
AEL Limassol
1321262423331935111537
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.imanishimwe#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Natel#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szöke#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Szöke#17

J.Szöke#6

J.Szöke#42

J.Szöke#8

J.Szöke#25

J.Szöke#98

J.Szöke#99

J.Szöke#97

J.Szöke#10

J.Szöke#2

J.Szöke#45

J.Szöke#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
AEL Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Olympiakos Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Asil Lysi0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 1
Olympiakos Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol4 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Ethnikos Latsion1 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Akritas ChlorakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#10#20#32#43#57#60#70
AEL Limassol
#10#20#30#43#51#60#70