Cypriot First Division21:00 ngày 25/01/2026

Anorthosis Famagusta FC
2 - 1

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Anorthosis Famagusta FCChỉ sốAEL Limassol
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
10Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 32
4Chỉ số 211
81Chỉ số 2440
3Chỉ số 20
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Anorthosis Famagusta FC
20644570213322324428
Đội hình xuất phát

C.Aboagye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sensi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Artymatas#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Furtado#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ilia#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kiss#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Schättin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sergiou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elian sosa#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tošić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Karlstrom#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Karlstrom#31
J.Karlstrom#57

J.Karlstrom#88

J.Karlstrom#47

J.Karlstrom#11

J.Karlstrom#1

J.Karlstrom#2

J.Karlstrom#9
AEL Limassol
132197231927351115376
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Keller#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Natel#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Sawo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Szöke#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Zdravkovski#24

D.Zdravkovski#10

D.Zdravkovski#99

D.Zdravkovski#98

D.Zdravkovski#33

D.Zdravkovski#25
D.Zdravkovski#90

D.Zdravkovski#0

D.Zdravkovski#45

D.Zdravkovski#8

D.Zdravkovski#26

D.Zdravkovski#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol4 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 2
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
AEL Limassol
Anorthosis Famagusta FC2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Anorthosis Famagusta FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 0
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Karmiotissa Polemidion1 - 3
Anorthosis Famagusta FC
Anorthosis Famagusta FC1 - 1
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou2 - 3
Anorthosis Famagusta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
Aris Limassol0 - 1
AEL Limassol
Akritas Chloraka0 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Anorthosis Famagusta FC
#12#20#30#42#53#60#70
AEL Limassol
#11#21#30#42#50#60#70
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC