Cypriot First Division22:00 ngày 03/01/2026

Ethnikos Achnas FC
0 - 1

AEL Limassol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ethnikos Achnas FCChỉ sốAEL Limassol
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 216
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 223
2Chỉ số 33
1Chỉ số 40
85Chỉ số 2390
47Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ethnikos Achnas FC
Sơ đồ 4-2-3-198244027171252083730
Đội hình xuất phát
breno#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Psaltis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.flores#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Confais#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.G.Juarez#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lomotey#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Felipe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Machado#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ofori#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.papageorgiou#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.papageorgiou#25
g.papageorgiou#47

g.papageorgiou#10
g.papageorgiou#89
g.papageorgiou#11

g.papageorgiou#36
g.papageorgiou#44

g.papageorgiou#14

g.papageorgiou#29
g.papageorgiou#80

g.papageorgiou#33
AEL Limassol
Sơ đồ 3-5-2136151135193397102621
Đội hình xuất phát

G.Ochoa#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zdravkovski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Stevanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Singh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Conceição#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.Milosavljevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makris#33 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Keller#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Jradi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Glavčić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bogdan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Bogdan#45

L.Bogdan#42

L.Bogdan#37

L.Bogdan#27

L.Bogdan#29

L.Bogdan#8

L.Bogdan#25

L.Bogdan#98

L.Bogdan#99

L.Bogdan#24

L.Bogdan#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEL Limassol2 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 3
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC2 - 0
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC0 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol5 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC2 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEL Limassol1 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
AEL Limassol
Ethnikos Achnas FC1 - 2
AEL LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ethnikos Achnas FC
Omonia Nicosia FC4 - 0
Ethnikos Achnas FC
Akritas Chloraka3 - 1
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca2 - 1
Ethnikos Achnas FC
Spartakos Kitiou0 - 4
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia4 - 1
Ethnikos Achnas FC
Ethnikos Achnas FC5 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC4 - 0
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEL Limassol
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEL Limassol
AEL Limassol3 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol4 - 0
AEL Limassol
AEL Limassol4 - 1
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ethnikos Achnas FC
#10#20#31#42#52#60#70
AEL Limassol
#11#20#30#43#55#60#70