Cypriot First Division00:00 ngày 25/11/2025

Krasava ENY Ypsonas FC
0 - 3

Akritas Chloraka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FCChỉ sốAkritas Chloraka
0Chỉ số 81
98Chỉ số 2376
1Chỉ số 40
4Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 34
3Chỉ số 216
59Chỉ số 2444
5Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Krasava ENY Ypsonas FC
91287620323310358
Đội hình xuất phát

M.Zadro#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bahassa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Trujić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ivan pankov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Lipski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kyriakou#32 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cesar julio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.teixeira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lucas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Christodoulou#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Yebli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Yebli#9

C.Yebli#44
C.Yebli#77
C.Yebli#1
C.Yebli#18
C.Yebli#14
C.Yebli#16

C.Yebli#4
C.Yebli#34

C.Yebli#12
C.Yebli#75

C.Yebli#42
Akritas Chloraka
2823910619142617161
Đội hình xuất phát

P.Zabelin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Taffertshofer#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Romo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.reynolds#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kablan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ioannou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fernández#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.chatzivasilis#26 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

y.castro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I. J. Anthony#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Perntreou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Perntreou#24
K.Perntreou#3
K.Perntreou#4

K.Perntreou#20
K.Perntreou#88
K.Perntreou#30
K.Perntreou#29

K.Perntreou#82

K.Perntreou#99

K.Perntreou#7
K.Perntreou#11

K.Perntreou#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Akritas Chloraka0 - 3
Krasava ENY Ypsonas FC
Akritas Chloraka1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 5
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 0
Akritas Chloraka
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 0
Akritas ChlorakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol3 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 2
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Nea Salamis
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 4
AEK Larnaca
Olympiakos Nicosia FC1 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Krasava ENY Ypsonas FC2 - 0
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC0 - 3
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol3 - 1
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia Aradippou
Anorthosis Famagusta FC2 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 2
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka5 - 2
Doxa Katokopias
AEL Limassol0 - 2
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka0 - 4
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC3 - 0
Akritas Chloraka
Akritas Chloraka1 - 0
Enosis Neon ParalimniouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krasava ENY Ypsonas FC
#10#20#31#41#55#60#70
Akritas Chloraka
#13#21#30#44#56#60#70
Pafos FC