Finnish Ykkonen20:00 ngày 02/08/2025

RoPS Rovaniemi
1 - 2

Jyvaskyla JK
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoPS RovaniemiChỉ sốJyvaskyla JK
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
98Chỉ số 2384
56Chỉ số 2448
1Chỉ số 31
8Chỉ số 226
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
7Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
RoPS Rovaniemi
81465162510202217
Đội hình xuất phát
t.lakela#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino·Korhonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Topias dementjeff#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kimi isometsa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Benjamin Simsek#19
Benjamin Simsek#28

Benjamin Simsek#12
Benjamin Simsek#14
Benjamin Simsek#3
Jyvaskyla JK
15217282022910631
Đội hình xuất phát
aleksi tammisto#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rintatalo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.akdogan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Kankaanpaa#25

S.Kankaanpaa#23
S.Kankaanpaa#4

S.Kankaanpaa#5
S.Kankaanpaa#32
S.Kankaanpaa#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jyvaskyla JK5 - 0
RoPS Rovaniemi
Jyvaskyla JK0 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 3
Jyvaskyla JK
RoPS Rovaniemi2 - 2
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 2
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Jyvaskyla JK
RoPS Rovaniemi1 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
Tampere United4 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi3 - 1
Inter Turku II
RoPS Rovaniemi2 - 1
Mikkelin Palloilijat
Oulun Luistinseura2 - 1
RoPS Rovaniemi
PK Keski Uusimaa0 - 4
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Atlantis
KuPS Youth1 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori3 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi2 - 2
KPV KokkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
KPV Kokkola3 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 4
Tampere United
Jyvaskyla JK1 - 1
Oulun Luistinseura
Inter Turku II0 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Jyvaskyla JK2 - 1
KuPS Youth
Atlantis1 - 0
Jyvaskyla JK
PK Keski Uusimaa2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK3 - 1
Jazz Pori
EPS Espoo2 - 1
Jyvaskyla JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RoPS Rovaniemi
#11#21#30#41#59#60#70
Jyvaskyla JK
#12#21#30#42#57#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo