Netherlands Tweede Divisie21:10 ngày 14/06/2025

Kozakken Boys
4 - 0
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốNoordwijk
1Chỉ số 30
4Chỉ số 22
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
117Chỉ số 23132
76Chỉ số 2467
10Chỉ số 228
4Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-312015232101224798
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D. den Besten#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.E.Khayati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Maertzdorf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Ignacio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Sidi Jalloh#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Sidi Jalloh#18

Sidi Jalloh#99
Sidi Jalloh#21

Sidi Jalloh#16
Sidi Jalloh#5
Sidi Jalloh#27
Sidi Jalloh#22
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-344201715581610253111
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Tjin-Asjoe#9
V.Tjin-Asjoe#1
V.Tjin-Asjoe#4
V.Tjin-Asjoe#3

V.Tjin-Asjoe#22
V.Tjin-Asjoe#18
V.Tjin-Asjoe#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozakken Boys
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 3
Kozakken Boys0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
Scheveningen
Scheveningen0 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 0
VV DOVO
VV DOVO2 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys5 - 1
OJC Rosmalen
UNA0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 0
GOES
Kozakken Boys2 - 0
Blauw Geel '38
Kozakken Boys4 - 1
FC RijnvogelsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Kozakken Boys
Harkemase Boys1 - 3
Harkemase Boys
Blauw Geel '38
Blauw Geel '382 - 1
Rijnsburgse Boys3 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#14#21#30#41#54#60#70
Noordwijk
#10#20#30#40#52#60#70
Quick Boys
AFC Amsterdam
Katwijk
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
HHC Hardenberg
De Treffers
RKAV Volendam
ACV Assen
Excelsior Maassluis
ADO '20