Netherlands Tweede Divisie21:30 ngày 31/01/2026

Almere City Youth
3 - 1

Kozakken Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốKozakken Boys
53Chỉ số 2449
9Chỉ số 2213
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
68Chỉ số 2388
9Chỉ số 2111
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-32131363734403544574549
Đội hình xuất phát

H.elDahri#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Malcolm Mateyo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sisqo·Lever#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Immanuel Ghogli#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S. Teunissen#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Dors#40 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Kuiper#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Sami Abdulmahmoud#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hagedoorn#57 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Bas Pennock#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Bais#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Bais#43
A.Bais#38

A.Bais#39
A.Bais#41
A.Bais#50

A.Bais#55
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-313812615717242399
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Hop#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Timan#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
G.Stout#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Sam Soetens#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Mouad Hassan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Sidi Jalloh#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Damen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Giebels#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Fermina#20

C.Fermina#16

C.Fermina#11

C.Fermina#5
C.Fermina#22
C.Fermina#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kozakken Boys0 - 3
Almere City Youth
Kozakken Boys3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
IJsselmeervogels3 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 4
Quick Boys
GVVV Veenendaal0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 2
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 0
KatwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 2
ACV Assen
Den Bosch4 - 1
Kozakken Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal3 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 3
HSV Hoek
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Kozakken BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#13#21#30#41#55#60#70
Kozakken Boys
#11#20#30#40#511#60#70
Rijnsburgse Boys
De Treffers
Barendrecht