Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 08/11/2025

Kozakken Boys
1 - 3

HSV Hoek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốHSV Hoek
84Chỉ số 2397
9Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 81
8Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
45Chỉ số 2445
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-3162623151224217917
Đội hình xuất phát

J.Koorevaar#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sam Soetens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Veenhoven#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Mouad Hassan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Sidi Jalloh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Sidi Jalloh#26
Sidi Jalloh#22
Sidi Jalloh#18
Sidi Jalloh#20
Sidi Jalloh#14
Sidi Jalloh#1
Sidi Jalloh#3
HSV Hoek
Sơ đồ 4-3-31221255418141389
Đội hình xuất phát
F.Murre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.DePoorter#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Martens#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Wout den Engelsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yanilio·de Nooijer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jarno·Lion#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Bouihrouchane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.V.Hauter#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Hebbelinck#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Timo Lijbers#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Hage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hage#10
S.Hage#11

S.Hage#19
S.Hage#3
S.Hage#30
S.Hage#16

S.Hage#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Spakenburg
Koninklijke HFC0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 0
Katwijk
De Treffers1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys2 - 2
Barendrecht
Kozakken Boys1 - 3
Rijnsburgse Boys
Barendrecht0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 3
Almere City Youth
Kozakken Boys4 - 0
KampongĐối chiếu
Phong độ gần đây của HSV Hoek
HSV Hoek2 - 1
ACV Assen
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 1
IJsselmeervogels
Quick Boys2 - 0
HSV Hoek
HSV Hoek1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 3
HSV Hoek
HSV Hoek3 - 1
Excelsior Maassluis
HSV Hoek1 - 0
Blauw Geel '38
RKAV Volendam2 - 1
HSV Hoek
HSV Hoek0 - 0
Jong Sparta Rotterdam YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#11#21#30#43#50#60#70
HSV Hoek
#13#21#30#41#50#60#70
AFC Amsterdam