Turkish Super League00:30 ngày 15/03/2025

Galatasaray
4 - 0

Antalyaspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
GalatasarayChỉ sốAntalyaspor
1Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
107Chỉ số 2363
56Chỉ số 2418
16Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 33
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-112964217342011775345
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Frankowski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

GabrielSara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Akgün#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Á.Morata#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#23

V.Osimhen#50

V.Osimhen#7

V.Osimhen#10

V.Osimhen#99

V.Osimhen#18

V.Osimhen#24

V.Osimhen#8

V.Osimhen#30

V.Osimhen#90
Antalyaspor
Sơ đồ 4-3-313789214651881022
Đội hình xuất phát

K.Pirić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Balci#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Sarı#89 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Kelven#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Uzunhan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Rakip#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dikmen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Kaluzinski#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Safuri#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Larsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.vandeStreek#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.vandeStreek#23

S.vandeStreek#58

S.vandeStreek#4

S.vandeStreek#9

S.vandeStreek#77

S.vandeStreek#16

S.vandeStreek#81

S.vandeStreek#21

S.vandeStreek#27
S.vandeStreek#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antalyaspor0 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 2
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 1
Galatasaray
Antalyaspor1 - 1
Galatasaray
Galatasaray2 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 1
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor2 - 2
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Alanyaspor1 - 2
Galatasaray
Kasimpasa3 - 3
Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Adana Demirspor
Boluspor1 - 4
Galatasaray
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
GalatasarayĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antalyaspor
Antalyaspor2 - 1
Caykur Rizespor
Fenerbahce3 - 0
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 2
Besiktas JK
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Adana Demirspor1 - 1
Antalyaspor
Antalyaspor0 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Bodrum FK3 - 1
Antalyaspor
Atakas Hatayspor2 - 3
Antalyaspor
Antalyaspor1 - 1
Besiktas JK
Goztepe1 - 0
AntalyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galatasaray
#14#23#30#40#57#60#70
Antalyaspor
#10#20#30#43#54#60#70
Samsunspor
Eyupspor
Trabzonspor
Kayserispor
Sivasspor