Turkish Super League20:00 ngày 02/03/2025

Kasimpasa
3 - 3

Galatasaray
Thống kê
Thống kê trận đấu
KasimpasaChỉ sốGalatasaray
3Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2394
1Chỉ số 81
10Chỉ số 23
8Chỉ số 216
55Chỉ số 2440
Lineup
Đội hình trận đấu
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-112912058679101218
Đội hình xuất phát

A.Gianniotis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Winck#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Piątkowski#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Opoku#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Özcan#58 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Gül#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Fall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Brekalo#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Hajradinović#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.BenOuanes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.DaCosta#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.DaCosta#23

N.DaCosta#5

N.DaCosta#15

N.DaCosta#77

N.DaCosta#8

N.DaCosta#54

N.DaCosta#11

N.DaCosta#38

N.DaCosta#72

N.DaCosta#29
Galatasaray
Sơ đồ 4-2-3-11296421734997205345
Đội hình xuất phát

F.Muslera#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Frankowski#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sánchez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bardakçı#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.E.Elmaci#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Torreira#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Lemina#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Sallai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

GabrielSara#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Yilmaz#53 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Osimhen#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Osimhen#10

V.Osimhen#30

V.Osimhen#26

V.Osimhen#90

V.Osimhen#23

V.Osimhen#8

V.Osimhen#19

V.Osimhen#24

V.Osimhen#18

V.Osimhen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 34 | 28 | 5 | 1 | 89 |
| 2 | Fenerbahce | 34 | 25 | 6 | 3 | 81 |
| 3 | Samsunspor | 34 | 18 | 6 | 10 | 60 |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 5 | Başakşehir Futbol Kulübü | 34 | 16 | 6 | 12 | 54 |
| 6 | Eyupspor | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 7 | Trabzonspor | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Goztepe | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 9 | Kasimpasa | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Konyaspor | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 11 | Kayserispor | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Antalyaspor | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gaziantep Futbol Kulübü | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 14 | Caykur Rizespor | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 15 | Alanyaspor | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 16 | Bodrum FK | 34 | 9 | 9 | 16 | 36 |
| 17 | Sivasspor | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Atakas Hatayspor | 34 | 5 | 8 | 21 | 23 |
| 19 | Adana Demirspor | 34 | 2 | 4 | 28 | -2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galatasaray3 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 4
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Kasimpasa
Galatasaray1 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 3
Galatasaray
Galatasaray2 - 1
Kasimpasa
Galatasaray1 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 2
Galatasaray
Galatasaray4 - 2
Kasimpasa
Galatasaray2 - 1
KasimpasaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Kasimpasa0 - 5
Goztepe
Antalyaspor2 - 1
Kasimpasa
Fenerbahce3 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 2
Caykur Rizespor
Istanbulspor2 - 0
Kasimpasa
Adana Demirspor3 - 5
Kasimpasa
Kasimpasa5 - 4
Atakas Hatayspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Goztepe5 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galatasaray
Galatasaray0 - 0
Konyaspor
Galatasaray0 - 0
Fenerbahce
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
Caykur Rizespor1 - 2
Galatasaray
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
Galatasaray3 - 0
Adana Demirspor
Boluspor1 - 4
Galatasaray
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
Galatasaray
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Galatasaray1 - 0
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kasimpasa
#13#20#30#43#510#60#70
Galatasaray
#13#21#30#42#53#60#70
Samsunspor
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor
Trabzonspor
Kayserispor
Alanyaspor
Bodrum FK
Sivasspor