Danish 1st Division00:00 ngày 22/04/2026

Hvidovre IF
2 - 1

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốKolding FC
3Chỉ số 21
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
116Chỉ số 2396
63Chỉ số 2443
3Chỉ số 223
1Chỉ số 80
2Chỉ số 216
2Chỉ số 31
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-31152523146185924745
Đội hình xuất phát

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Aby#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Prip#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Egho#30

M.Egho#2

M.Egho#29

M.Egho#8

M.Egho#20

M.Egho#28

M.Egho#19

M.Egho#9

M.Egho#4
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-32826344192010241816
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Laursen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Pontus·Texel#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hollsberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Adjei-Broni#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Adjei-Broni#1

J.Adjei-Broni#9

J.Adjei-Broni#30

J.Adjei-Broni#22

J.Adjei-Broni#25

J.Adjei-Broni#7

J.Adjei-Broni#5

J.Adjei-Broni#4

J.Adjei-Broni#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF1 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hillerod Fodbold
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Rigas Futbola Skola
Veres1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 3
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hobro
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC0 - 1
Rigas Futbola Skola
Corvinul Hunedoara1 - 0
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#12#22#30#42#53#60#70
Kolding FC
#11#21#30#41#51#60#70
Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge