Danish 1st Division01:00 ngày 07/03/2026

Kolding FC
2 - 1

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốHobro
6Chỉ số 218
56Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
123Chỉ số 2380
1Chỉ số 31
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1283363823411242218
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.J.Estrada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Arshad#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Tånnander#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Morozov#2

V.Morozov#12

V.Morozov#16

V.Morozov#19

V.Morozov#7

V.Morozov#9

V.Morozov#20

V.Morozov#44

V.Morozov#1
Hobro
Sơ đồ 5-3-2252731213186177922
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Klitten#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Enemark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

F.Mortensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Andreasen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Huldahl#1

M.Huldahl#5

M.Huldahl#11

M.Huldahl#26

M.Huldahl#29

M.Huldahl#4

M.Huldahl#47

M.Huldahl#23

M.Huldahl#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hobro2 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Hobro
Hobro1 - 0
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 1
Hobro
Hobro2 - 3
Kolding FC
Kolding FC3 - 1
Hobro
Kolding FC0 - 0
Hobro
Hobro1 - 2
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC0 - 1
Rigas Futbola Skola
Corvinul Hunedoara1 - 0
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Esbjerg4 - 4
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Aarhus Fremad
Aalborg0 - 3
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
Hillerod Fodbold1 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hobro0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Vendsyssel
FK Oleksandria2 - 2
Hobro
Hobro0 - 2
AC Horsens
Hobro2 - 0
Thisted FC
Hobro2 - 3
Aarhus AGF
Boldklubben af 18930 - 1
Hobro
Hobro0 - 1
Hvidovre IF
Hobro2 - 0
Aarhus FremadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#12#20#30#41#56#60#70
Hobro
#11#20#30#41#55#60#70