Danish 1st Division01:00 ngày 28/02/2026

Lyngby BK
2 - 0

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốKolding FC
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
129Chỉ số 2376
89Chỉ số 2440
3Chỉ số 32
9Chỉ số 224
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2123052519141371016
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#8

A.Bondergaard#18

A.Bondergaard#15

A.Bondergaard#12

A.Bondergaard#21

A.Bondergaard#11

A.Bondergaard#6

A.Bondergaard#20

A.Bondergaard#26
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-128446316234919822
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pontus·Texel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Adjei-Broni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Perry#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Hollsberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tånnander#1

I.Tånnander#30

I.Tånnander#11
I.Tånnander#2

I.Tånnander#12

I.Tånnander#24

I.Tånnander#5

I.Tånnander#18

I.Tånnander#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Lyngby BK
Kolding FC1 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Kolding FC
Lyngby BK1 - 1
Kolding FC
Lyngby BK5 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Ararat-Armenia FC0 - 1
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge2 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Mjallby AIF
Hillerod Fodbold1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Esbjerg
Boldklubben af 18930 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Hobro
Aalborg3 - 2
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC0 - 1
Rigas Futbola Skola
Corvinul Hunedoara1 - 0
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Esbjerg4 - 4
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Aarhus Fremad
Aalborg0 - 3
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
Hillerod Fodbold1 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#12#20#30#43#56#60#70
Kolding FC
#10#20#30#42#51#60#70
Hvidovre IF