Danish 1st Division01:00 ngày 14/03/2026

Lyngby BK
4 - 1

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốMiddelfart Boldklub
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
64Chỉ số 2435
5Chỉ số 211
0Chỉ số 30
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-21243052519131471016
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Winther#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bondergaard#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bondergaard#18

A.Bondergaard#8

A.Bondergaard#2

A.Bondergaard#6

A.Bondergaard#20

A.Bondergaard#26

A.Bondergaard#15

A.Bondergaard#12

A.Bondergaard#21
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 3-4-2-11171227266148189
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Thomsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Matiebel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Juul-Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Barholt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Praest#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Boesen#22

M.Boesen#5
M.Boesen#20

M.Boesen#25

M.Boesen#3

M.Boesen#16

M.Boesen#71

M.Boesen#21

M.Boesen#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
AC Horsens1 - 3
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Torpedo Kutaisi1 - 1
Lyngby BK
Ararat-Armenia FC0 - 1
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge2 - 4
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 0
Mjallby AIF
Hillerod Fodbold1 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK2 - 0
Esbjerg
Boldklubben af 18930 - 3
Lyngby BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Aarhus Fremad4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub0 - 3
Corvinul Hunedoara
Middelfart Boldklub2 - 1
Esbjerg
Silkeborg8 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
Naesby
Middelfart Boldklub5 - 1
SfB Oure
Herfolge Boldklub Koge1 - 2
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#14#22#30#40#54#60#70
Middelfart Boldklub
#11#21#30#40#52#60#70
Aalborg
Hobro