Danish 1st Division18:00 ngày 03/05/2026

Kolding FC
1 - 1

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốHvidovre IF
91Chỉ số 23103
3Chỉ số 228
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 213
43Chỉ số 2456
1Chỉ số 30
12Chỉ số 29
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 4-3-328446237420221824
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pontus·Texel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Laursen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Ingebrigtsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Jorgensen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

C.Jorgensen#30

C.Jorgensen#5

C.Jorgensen#25

C.Jorgensen#8

C.Jorgensen#12

C.Jorgensen#19

C.Jorgensen#11

C.Jorgensen#1
Hvidovre IF
Sơ đồ 3-4-1-2122523146185974524
Đội hình xuất phát

M.Brylov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Elvius#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Prip#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aby#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aby#4

E.Aby#29

E.Aby#8

E.Aby#20

E.Aby#10

E.Aby#28

E.Aby#19

E.Aby#15

E.Aby#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF2 - 1
Kolding FC
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF1 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Hillerod Fodbold2 - 0
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 1
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
AC Horsens
Lyngby BK3 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Esbjerg
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hobro
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Kolding FC4 - 1
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
Hvidovre IF2 - 1
Kolding FC
Lyngby BK2 - 1
Hvidovre IF
Esbjerg1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Hillerod Fodbold
AC Horsens0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 2
Rigas Futbola SkolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#11#21#30#41#512#60#70
Hvidovre IF
#11#20#30#40#59#60#70
Aalborg
Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge