Danish 1st Division18:00 ngày 03/04/2026

Kolding FC
1 - 1

Esbjerg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốEsbjerg
121Chỉ số 2387
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
11Chỉ số 225
78Chỉ số 2444
9Chỉ số 26
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-3284453192042122188
Đội hình xuất phát

A.Danko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pontus·Texel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Leifsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

H.Hollsberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Lesniak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Døj#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alfaro#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Alfaro#40

Alfaro#1

Alfaro#9

Alfaro#6

Alfaro#12

Alfaro#7

Alfaro#25

Alfaro#16

Alfaro#30
Esbjerg
Sơ đồ 5-4-1211843251911128780
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hansen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Bjur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#27

M.Brajanac#16

M.Brajanac#15

M.Brajanac#22

M.Brajanac#17

M.Brajanac#40

M.Brajanac#14
M.Brajanac#31

M.Brajanac#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esbjerg4 - 4
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
Kolding FC
Esbjerg0 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Esbjerg
Kolding FC2 - 2
Esbjerg
Kolding FC1 - 2
Esbjerg
Esbjerg1 - 0
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 0
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hobro
Lyngby BK2 - 0
Kolding FC
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC0 - 1
Rigas Futbola Skola
Corvinul Hunedoara1 - 0
Kolding FC
Kolding FC3 - 0
ETSV Weiche Flensburg
Esbjerg4 - 4
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 2
Hillerod Fodbold
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
Esbjerg0 - 1
Vendsyssel
Esbjerg1 - 1
Zimbru Chisinau
Kauno Zalgiris2 - 1
Esbjerg
Middelfart Boldklub2 - 1
Esbjerg
Silkeborg1 - 3
Esbjerg
Esbjerg4 - 4
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#11#20#30#41#59#60#70
Esbjerg
#11#21#30#43#56#60#70