Danish 1st Division19:00 ngày 19/07/2025

Kolding FC
1 - 0

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốAalborg
4Chỉ số 29
1Chỉ số 80
9Chỉ số 2210
35Chỉ số 2565
1Chỉ số 40
2Chỉ số 213
43Chỉ số 2452
4Chỉ số 30
62Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-19945322202310182417
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Leifsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Tånnander#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Westh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Yateke#41
S.Yateke#47
S.Yateke#48
S.Yateke#44
S.Yateke#12

S.Yateke#2
S.Yateke#27

S.Yateke#8
S.Yateke#21
Aalborg
Sơ đồ 3-4-2-1133252721158102511
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Pius#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C. Olsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Ross#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Borsting#25 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Jørgensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jørgensen#17
M.Jørgensen#39
M.Jørgensen#28

M.Jørgensen#18

M.Jørgensen#6
M.Jørgensen#40

M.Jørgensen#26

M.Jørgensen#24
M.Jørgensen#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC2 - 3
Aalborg
Aalborg3 - 3
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Middelfart Boldklub
Sonderjyske0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Phonix Lubeck
Fredericia2 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Odense BK
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC Horsens
Odense BK4 - 3
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Viborg2 - 0
Aalborg
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Hillerod Fodbold1 - 4
Aalborg
Aalborg5 - 0
Vendsyssel
Vegar2 - 1
Aalborg
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Aalborg2 - 3
Silkeborg
Viborg3 - 1
Aalborg
Sonderjyske2 - 2
Aalborg
Aalborg0 - 1
VejleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#11#20#31#44#54#60#70
Aalborg
#10#20#30#40#59#60#70
Aarhus Fremad
Hobro
Herfolge Boldklub Koge