Danish 1st Division23:00 ngày 20/08/2025

Aarhus Fremad
2 - 2

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốKolding FC
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
162Chỉ số 23133
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2473
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 216
6Chỉ số 25
9Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-311042682737917
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Kjølby#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kubel#21

M.Kubel#28

M.Kubel#23

M.Kubel#20

M.Kubel#30

M.Kubel#11

M.Kubel#5

M.Kubel#16

M.Kubel#24
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-19926330232010182422
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

E.Voufack#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Westh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tånnander#27

I.Tånnander#14

I.Tånnander#5

I.Tånnander#21

I.Tånnander#28

I.Tånnander#12

I.Tånnander#25

I.Tånnander#15

I.Tånnander#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aarhus Fremad1 - 3
Kolding FC
Kolding FC0 - 2
Aarhus Fremad
Kolding FC0 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 5
Kolding FC
Aarhus Fremad3 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Hillerod Fodbold
Skibsby Hojene0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Aarhus Fremad
AC Horsens0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad6 - 0
Naesby
Silkeborg1 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Esbjerg0 - 2
Kolding FC
KFUM.s BK0 - 4
Kolding FC
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Kolding FC1 - 1
Middelfart Boldklub
Sonderjyske0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Phonix Lubeck
Fredericia2 - 0
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#12#20#30#43#56#60#70
Kolding FC
#12#21#30#41#55#60#70
Boldklubben af 1893