Danish 1st Division00:00 ngày 19/07/2025

Hvidovre IF
1 - 1

Boldklubben af 1893
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốBoldklubben af 1893
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2385
33Chỉ số 2436
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 216
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-2-3-129152822368167229
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Okosun#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Adjei-Broni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Singh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Høgh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Høgh#10

F.Høgh#12
F.Høgh#19

F.Høgh#45

F.Høgh#42

F.Høgh#1
F.Høgh#26
F.Høgh#4
F.Høgh#24
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-11252033061418811
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Christensen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Geertsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ahmad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Isaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K. Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Nnamani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Nnamani#9

E.Nnamani#7

E.Nnamani#15

E.Nnamani#28
E.Nnamani#12

E.Nnamani#31

E.Nnamani#4

E.Nnamani#27
E.Nnamani#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boldklubben af 18934 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF4 - 0
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 3
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 0
Hvidovre IF
Boldklubben af 18934 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Boldklubben af 1893
Hvidovre IF0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 3
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Roskilde0 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF4 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF1 - 1
Brondby IF
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
Esbjerg2 - 0
Hvidovre IF
Fredericia5 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FC
Odense BK1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 1
Odense BK
Hvidovre IF0 - 0
FredericiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Odense BK3 - 0
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge0 - 3
Boldklubben af 1893
IFK Varnamo6 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 2
Roskilde
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Boldklubben af 1893
Hillerod Fodbold5 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Vendsyssel
Boldklubben af 18935 - 0
Hobro
Vendsyssel3 - 1
Boldklubben af 1893Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#11#21#30#42#54#60#70
Boldklubben af 1893
#11#21#30#42#56#60#70
Lyngby BK
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub