Danish 1st Division00:00 ngày 20/08/2025

Hvidovre IF
2 - 2

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốMiddelfart Boldklub
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
0Chỉ số 220
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 250
0Chỉ số 20
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-4-22930252234818144522
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Aliji#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#16

A.Smed#10

A.Smed#9

A.Smed#20

A.Smed#28

A.Smed#15

A.Smed#42

A.Smed#1

A.Smed#24
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 5-4-11741721418276119
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Vetter#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Reese#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Barholt#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hansen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Villemoes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Boesen#5

M.Boesen#15

M.Boesen#10

M.Boesen#88

M.Boesen#22

M.Boesen#8

M.Boesen#20

M.Boesen#25

M.Boesen#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 2
Hvidovre IF
Middelfart Boldklub0 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Middelfart BoldklubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF2 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 2
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893
Roskilde0 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF4 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF1 - 1
Brondby IF
Hvidovre IF1 - 1
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 2
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens2 - 0
Middelfart Boldklub
OKS2 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 1
Esbjerg
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Hillerod Fodbold2 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC1 - 1
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge5 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 0
Skive IK
AB Akademisk4 - 0
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#12#21#30#40#50#60#70
Middelfart Boldklub
#12#22#30#40#50#60#70
Aalborg