Danish 1st Division00:00 ngày 30/08/2025

Kolding FC
0 - 0

Hillerod Fodbold
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolding FCChỉ sốHillerod Fodbold
4Chỉ số 22
8Chỉ số 225
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2425
3Chỉ số 213
1Chỉ số 33
100Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-199212330201810241422
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Døj#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

E.Voufack#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Westh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Palm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tånnander#5

I.Tånnander#28

I.Tånnander#12

I.Tånnander#41

I.Tånnander#15

I.Tånnander#7

I.Tånnander#27
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 4-4-2122732412251117109
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jalaei#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Allen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dedes#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Schmidt#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Glindtvad#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Justinussen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Kallsberg#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Etim#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Etim#16

M.Etim#5

M.Etim#34

M.Etim#26

M.Etim#21

M.Etim#2

M.Etim#18

M.Etim#19

M.Etim#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 3
Kolding FC
Hillerod Fodbold1 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 0
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Esbjerg0 - 2
Kolding FC
KFUM.s BK0 - 4
Kolding FC
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Kolding FC1 - 1
Middelfart Boldklub
Sonderjyske0 - 2
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK1 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 2
Hobro
Aarhus Fremad3 - 1
Hillerod Fodbold
Viktoria0 - 5
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18931 - 2
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 2
Aalborg
Hillerod Fodbold2 - 1
Middelfart Boldklub
Helsingborgs1 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 4
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolding FC
#10#20#30#41#54#60#70
Hillerod Fodbold
#10#20#30#43#52#60#70
Hvidovre IF