Danish 1st Division00:00 ngày 05/08/2025

Hvidovre IF
0 - 0

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hvidovre IFChỉ sốAC Horsens
55Chỉ số 2466
7Chỉ số 229
45Chỉ số 2555
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
96Chỉ số 23101
2Chỉ số 34
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-4-229152522322188144524
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iljazovski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Aby#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Aby#10

E.Aby#1

E.Aby#4

E.Aby#16

E.Aby#42

E.Aby#30

E.Aby#28

E.Aby#9

E.Aby#7
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-31424122832167291110
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Saine#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Milićević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brandhof#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard#25

Kristian Kirkegaard#34

Kristian Kirkegaard#27

Kristian Kirkegaard#31

Kristian Kirkegaard#14

Kristian Kirkegaard#33

Kristian Kirkegaard#18

Kristian Kirkegaard#17

Kristian Kirkegaard#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Hvidovre IF
AC Horsens2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 3
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF2 - 5
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893
Roskilde0 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF4 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF1 - 1
Brondby IF
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
Esbjerg2 - 0
Hvidovre IF
Fredericia5 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
AC Horsens0 - 0
Aarhus Fremad
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Silkeborg
Aarhus AGF2 - 1
AC Horsens
Nordsjaelland2 - 1
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Esbjerg0 - 1
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hvidovre IF
#10#20#30#42#57#60#70
AC Horsens
#10#20#30#44#55#60#70
Hillerod Fodbold
Aalborg
Hobro
Middelfart Boldklub