Danish 1st Division19:00 ngày 10/08/2025

Lyngby BK
1 - 2

Hvidovre IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lyngby BKChỉ sốHvidovre IF
0Chỉ số 81
64Chỉ số 2536
126Chỉ số 2388
70Chỉ số 2429
13Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
3Chỉ số 33
7Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyngby BK
Sơ đồ 4-4-2122452519228141110
Đội hình xuất phát

J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Buur#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.J.Mortensen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Langhoff#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.H.Rasmussen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Warming#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Thorvaldsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thorvaldsson#21

I.Thorvaldsson#13

I.Thorvaldsson#18

I.Thorvaldsson#29

I.Thorvaldsson#26

I.Thorvaldsson#16

I.Thorvaldsson#15

I.Thorvaldsson#17

I.Thorvaldsson#4
Hvidovre IF
Sơ đồ 4-4-229302522316188144522
Đội hình xuất phát

A.Ravn#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fredslund#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kiilerich#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Clausen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Adjei-Broni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Knudsen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kjaergaard#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Egho#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Smed#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Smed#10

A.Smed#7

A.Smed#9

A.Smed#28

A.Smed#15

A.Smed#42

A.Smed#1

A.Smed#4

A.Smed#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyngby BK0 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Hvidovre IF
Lyngby BK2 - 4
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 1
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
Hvidovre IF
Lyngby BK3 - 2
Hvidovre IF
Lyngby BK1 - 0
Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK3 - 3
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyngby BK
Helsingor0 - 1
Lyngby BK
Aarhus Fremad0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Esbjerg0 - 2
Lyngby BK
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
Lyngby BK2 - 3
Hillerod Fodbold
Lyngby BK3 - 1
Aalborg
Sonderjyske5 - 1
Lyngby BK
Vejle2 - 0
Lyngby BK
Lyngby BK0 - 0
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hvidovre IF
Hvidovre IF0 - 0
AC Horsens
Hvidovre IF3 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Esbjerg2 - 1
Hvidovre IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893
Roskilde0 - 3
Hvidovre IF
Hvidovre IF4 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hvidovre IF1 - 1
Brondby IF
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
Esbjerg2 - 0
Hvidovre IF
Fredericia5 - 1
Hvidovre IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyngby BK
#11#20#30#43#57#60#70
Hvidovre IF
#12#21#30#43#59#60#70
Kolding FC
Hobro
Middelfart Boldklub