Danish 1st Division19:00 ngày 23/08/2025

Boldklubben af 1893
0 - 1

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Boldklubben af 1893Chỉ sốKolding FC
0Chỉ số 80
1Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 228
48Chỉ số 2446
1Chỉ số 27
127Chỉ số 2392
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Boldklubben af 1893
Sơ đồ 4-2-3-11242033061410815
Đội hình xuất phát

A.Vaporakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Henriksen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.G.Søe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Heimer#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Mouritsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Hammershøj-Mistrati#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Wohlgemuth#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ahmad#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Addo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Grabovskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Bjork#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Bjork#12

C.Bjork#9

C.Bjork#16

C.Bjork#27

C.Bjork#5

C.Bjork#18

C.Bjork#31

C.Bjork#32

C.Bjork#28
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1996233082010182422
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

E.Voufack#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Westh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Tånnander#27

I.Tånnander#5

I.Tånnander#14

I.Tånnander#15

I.Tånnander#25

I.Tånnander#12

I.Tånnander#28

I.Tånnander#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC3 - 0
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18930 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 5
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18933 - 2
Kolding FC
Kolding FC1 - 2
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 5
Esbjerg
Hobro1 - 4
Boldklubben af 1893
Alholm IF0 - 10
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18931 - 2
Hillerod Fodbold
Lyngby BK1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18933 - 3
Ishoj IF
Hvidovre IF1 - 1
Boldklubben af 1893
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Odense BK3 - 0
Boldklubben af 1893Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BK
Esbjerg0 - 2
Kolding FC
KFUM.s BK0 - 4
Kolding FC
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
AC Horsens2 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Kolding FC1 - 1
Middelfart Boldklub
Sonderjyske0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Phonix LubeckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Boldklubben af 1893
#10#20#30#41#51#60#70
Kolding FC
#11#21#30#42#57#60#70