Turkish First League20:00 ngày 25/01/2025

Istanbulspor
1 - 0

Amedspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốAmedspor
88Chỉ số 23102
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
12Chỉ số 226
52Chỉ số 2461
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-112023413614716977
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Sen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.K.Gultekin#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Krstovski#30

M.Krstovski#44

M.Krstovski#26

M.Krstovski#99

M.Krstovski#5
M.Krstovski#15
M.Krstovski#19

M.Krstovski#3

M.Krstovski#11

M.Krstovski#2
Amedspor
Sơ đồ 4-1-4-196743619186522202714
Đội hình xuất phát
V.Sapan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.M.Uçar#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Çetin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.N'Koulou#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ö.Bayram#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Kurt#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
O.Aydin#65 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.C.Davas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

B.Adekanye#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Moreno#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Assombalonga#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Assombalonga#21
B.Assombalonga#23
B.Assombalonga#83

B.Assombalonga#35

B.Assombalonga#44

B.Assombalonga#10
B.Assombalonga#99
B.Assombalonga#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Amedspor0 - 1
Istanbulspor
Amedspor0 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Amedspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 1
Amedspor
Amedspor1 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Istanbulspor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Esenler Erokspor1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 1
Alanya Kestelspor
Istanbulspor4 - 0
Iğdır FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amedspor
Amedspor1 - 1
Karagumruk
Amedspor1 - 0
Ankaragucu
Adanaspor0 - 0
Amedspor
Amedspor2 - 0
Umraniyespor
Alanyaspor3 - 2
Amedspor
Corum FK1 - 1
Amedspor
Amedspor2 - 1
Şanlıurfaspor
Amedspor0 - 0
Adana 1954
Amedspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Iğdır FK1 - 1
AmedsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#11#20#30#40#55#60#70
Amedspor
#10#20#30#41#56#60#70
Kocaelispor
Genclerbirligi
Bandirmaspor
Boluspor
Sakaryaspor
Yeni Malatyaspor