Turkish First League23:00 ngày 19/01/2025

Manisa Futbol Kulübü
0 - 1

Istanbulspor
Lineup
Đội hình trận đấu
Manisa Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-2-3-11250541925821102311
Đội hình xuất phát

M.A.Uysal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Talum#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Göçmen#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Akgün#54 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

U.Erdem#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Cissokho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Gürbulak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Diallo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ramirez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Kiprit#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.A.Osuji#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.A.Osuji#5

B.A.Osuji#18

B.A.Osuji#35

B.A.Osuji#20
B.A.Osuji#97

B.A.Osuji#53
B.A.Osuji#29
B.A.Osuji#13

B.A.Osuji#41

B.A.Osuji#7
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-112023413146724199
Đội hình xuất phát
I.Dogan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sahan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Erdogan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Tultak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Sönmez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Sambissa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Sarikaya#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
G.Diarra#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.K.Gultekin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.K.Gultekin#3

E.K.Gultekin#16

E.K.Gultekin#44

E.K.Gultekin#26

E.K.Gultekin#5

E.K.Gultekin#34

E.K.Gultekin#77
E.K.Gultekin#30

E.K.Gultekin#2

E.K.Gultekin#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kocaelispor | 38 | 21 | 9 | 8 | 72 |
| 2 | Genclerbirligi | 38 | 19 | 11 | 8 | 68 |
| 3 | Karagumruk | 38 | 19 | 9 | 10 | 66 |
| 4 | Istanbulspor | 38 | 20 | 4 | 14 | 64 |
| 5 | Erzurumspor FK | 38 | 19 | 7 | 12 | 64 |
| 6 | Bandirmaspor | 38 | 17 | 13 | 8 | 64 |
| 7 | Boluspor | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Iğdır FK | 38 | 16 | 10 | 12 | 58 |
| 9 | Amedspor | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 10 | Corum FK | 38 | 14 | 12 | 12 | 54 |
| 11 | Umraniyespor | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 12 | Esenler Erokspor | 38 | 13 | 13 | 12 | 52 |
| 13 | Ankara Keciorengucu | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 14 | Sakaryaspor | 38 | 13 | 12 | 13 | 51 |
| 15 | Ankaragucu | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 16 | Manisa Futbol Kulübü | 38 | 14 | 6 | 18 | 48 |
| 17 | Pendikspor | 38 | 13 | 9 | 16 | 48 |
| 18 | Şanlıurfaspor | 38 | 11 | 7 | 20 | 40 |
| 19 | Adanaspor | 38 | 7 | 9 | 22 | 30 |
| 20 | Yeni Malatyaspor | 38 | 0 | 0 | 38 | -21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Istanbulspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 4
Manisa Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 3
Umraniyespor
Bandirmaspor2 - 3
Manisa Futbol Kulübü
Goztepe1 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 1
Şanlıurfaspor
Ankaragucu0 - 1
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Corum FK
Corluspor4 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Amedspor3 - 2
Manisa Futbol Kulübü
Ankara Keciorengucu4 - 0
Manisa Futbol Kulübü
Manisa Futbol Kulübü2 - 0
Erzurumspor FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Esenler Erokspor1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 1
Alanya Kestelspor
Istanbulspor4 - 0
Iğdır FK
Yeni Malatyaspor1 - 4
IstanbulsporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Manisa Futbol Kulübü
#10#20#30#43#58#60#70
Istanbulspor
#11#20#30#42#58#60#70
Kocaelispor
Genclerbirligi
Karagumruk
Boluspor
Sakaryaspor
Adanaspor