Turkish Cup17:00 ngày 06/02/2025

Istanbulspor
2 - 0

Kasimpasa
Thống kê
Thống kê trận đấu
IstanbulsporChỉ sốKasimpasa
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
2Chỉ số 31
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
46Chỉ số 2459
65Chỉ số 2384
Lineup
Đội hình trận đấu
Istanbulspor
Sơ đồ 4-2-3-128215344839070343077
Đội hình xuất phát

A.Tutar#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bahadir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Fidan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.D.Aksu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Ozer#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I. Dayakli#83 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D. Mermerci̇#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Özcan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Loshaj#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Cham#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Krstovski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Krstovski#25
M.Krstovski#97

M.Krstovski#35
M.Krstovski#91
M.Krstovski#93

M.Krstovski#21
M.Krstovski#96
Kasimpasa
Sơ đồ 4-1-4-16180295513814215221923
Đội hình xuất phát
E.Albayrak#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Akçay#80 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Aydin#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y. Atakaya#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Aktas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Erdoğan#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Yigit#42 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Suakar#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Inci#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Yavrucu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Alkas#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Alkas#84
S.Alkas#82
S.Alkas#83
S.Alkas#24
S.Alkas#87
S.Alkas#88
S.Alkas#85
S.Alkas#98
S.Alkas#86
S.Alkas#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trabzonspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Iskenderunspor | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Alanyaspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Caykur Rizespor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Karagumruk | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Ankaragucu | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Goztepe | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 3 | Istanbulspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Gaziantep Futbol Kulübü | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Erzurumspor FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 6 | Kasimpasa | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Konyaspor | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Galatasaray | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Başakşehir Futbol Kulübü | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | Eyupspor | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Corum FK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Boluspor | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Besiktas JK | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bodrum FK | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Sivasspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Antalyaspor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Kocaelispor | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 6 | Kirklarelispor | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Istanbulspor1 - 2
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 1
Istanbulspor
Kasimpasa1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor2 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa3 - 1
Istanbulspor
Kasimpasa1 - 1
Istanbulspor
Kasimpasa1 - 1
Istanbulspor
Kasimpasa3 - 1
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 3
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Istanbulspor
Şanlıurfaspor1 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor1 - 0
Amedspor
Manisa Futbol Kulübü0 - 1
Istanbulspor
Corum FK3 - 1
Istanbulspor
Gaziantep Futbol Kulübü4 - 0
Istanbulspor
Istanbulspor4 - 0
Esenler Erokspor
Pendikspor1 - 1
Istanbulspor
Esenler Erokspor1 - 2
Istanbulspor
Istanbulspor3 - 2
Erzurumspor FK
Ankara Keciorengucu2 - 1
IstanbulsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kasimpasa
Adana Demirspor3 - 5
Kasimpasa
Kasimpasa5 - 4
Atakas Hatayspor
Konyaspor3 - 3
Kasimpasa
Goztepe5 - 0
Kasimpasa
Kasimpasa0 - 3
Fenerbahce
Kasimpasa2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Başakşehir Futbol Kulübü2 - 2
Kasimpasa
Genclerbirligi0 - 1
Kasimpasa
Kasimpasa2 - 0
Eyupspor
Trabzonspor2 - 2
KasimpasaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Istanbulspor
#12#22#30#42#52#60#70
Kasimpasa
#10#20#30#41#56#60#70
Iskenderunspor
Alanyaspor
Caykur Rizespor
Karagumruk
Ankaragucu
Galatasaray
Boluspor
Besiktas JK
Bodrum FK
Sivasspor
Antalyaspor
Kocaelispor
Kirklarelispor