Hungary Fizz Liga22:45 ngày 03/08/2025

Kisvárda Master Good FC
1 - 5

Paksi FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốPaksi FC
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
11Chỉ số 229
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2448
113Chỉ số 2399
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 3-4-33022450551468168699
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cipetić#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

B.Matić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Oláh#50 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Nagy#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Popoola#6 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Soltesz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Molnár#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Novothny#86 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Yordanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Yordanov#15
T.Yordanov#98

T.Yordanov#45
T.Yordanov#20
T.Yordanov#69

T.Yordanov#70

T.Yordanov#29
T.Yordanov#95
T.Yordanov#66

T.Yordanov#27

T.Yordanov#23

T.Yordanov#11

T.Yordanov#42

T.Yordanov#1

T.Yordanov#18

T.Yordanov#3

T.Yordanov#5

T.Yordanov#10
Paksi FC
Sơ đồ 3-5-2152261817211419159
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Á.Kinyik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Szekszardi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Hinora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Silye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Horvath#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Á.Szendrei#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Hahn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hahn#7

J.Hahn#22

J.Hahn#29

J.Hahn#30

J.Hahn#13

J.Hahn#20

J.Hahn#100

J.Hahn#10
J.Hahn#4

J.Hahn#11

J.Hahn#23

J.Hahn#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC2 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Paksi FC
Paksi FC1 - 3
Kisvárda Master Good FC
Paksi FC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 3
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Tatran Presov1 - 2
Kisvárda Master Good FC
Michalovce1 - 4
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
Dynamo Kyiv3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 0
Dynamo Kyiv
Zorya0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Bekescsaba0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Kazincbarcika
Budapest Honved FC3 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Maribor1 - 1
Paksi FC
Paksi FC3 - 3
Győri ETO FC
Paksi FC1 - 0
Maribor
Paksi FC5 - 3
Budapest Honved FC
CFR Cluj3 - 0
Paksi FC
Paksi FC4 - 0
Ivancsa
Paksi FC0 - 0
CFR Cluj
Paksi FC0 - 4
NK Varteks Varazdin
Paksi FC3 - 3
Sabah Baku
Paksi FC0 - 2
FK Csikszereda Miercurea CiucĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#11#21#30#42#54#60#70
Paksi FC
#15#24#30#42#58#60#70
MTK Budapest
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC
Diosgyor VTK
Ujpest FC
Zalaegerszegi TE