Finnish Ykkonen21:00 ngày 26/04/2025

HJS Akatemia
2 - 4

Kiffen Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJS AkatemiaChỉ sốKiffen Helsinki
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
40Chỉ số 2424
69Chỉ số 2342
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
1Chỉ số 32
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
HJS Akatemia
7172262720131841912
Đội hình xuất phát
A.Ikonen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.kajanto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aapo kannisto#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kujala#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kyostila#27 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kimi larjanne#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Listo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simo paakkanen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.supperi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Thusberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Inkeroinen#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Inkeroinen#5
L.Inkeroinen#8
L.Inkeroinen#1
L.Inkeroinen#6
L.Inkeroinen#32
Kiffen Helsinki
530222311284981837
Đội hình xuất phát
l.ussher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tervonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Osman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nevalainen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arttu makinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.loukiainen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kose#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Karjalainen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.jmaali#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.jmaali#1
k.jmaali#14
k.jmaali#16

k.jmaali#7
k.jmaali#20
k.jmaali#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJS Akatemia2 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia0 - 1
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJS Akatemia
HPS0 - 1
HJS Akatemia
NuPS0 - 2
HJS Akatemia
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
FC Haka2 - 2
HJS Akatemia
JaPS2 - 0
HJS Akatemia
Tampere United3 - 1
HJS Akatemia
HJS Akatemia3 - 1
Tampere United
Lahden Reipas0 - 0
HJS Akatemia
HJS Akatemia1 - 1
Lahden Reipas
Inter Turku II2 - 1
HJS AkatemiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
JaPS Akatemia0 - 5
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
JaPS7 - 0
Kiffen Helsinki
Inter Turku II4 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 3
Inter Turku II
Jakobstads Bollklubb1 - 4
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 0
Jakobstads Bollklubb
Kiffen Helsinki1 - 1
PEPO Lappeenranta
NJS2 - 2
Kiffen HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJS Akatemia
#12#21#30#41#57#60#70
Kiffen Helsinki
#14#23#30#42#53#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
Ilves Tampere II
P-Iirot
MuSa
Atlantis II
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi