Finnish Ykkonen23:00 ngày 23/05/2025

Kiffen Helsinki
3 - 1

HPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kiffen HelsinkiChỉ sốHPS
10Chỉ số 224
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2337
1Chỉ số 80
14Chỉ số 22
9Chỉ số 213
45Chỉ số 2422
2Chỉ số 30
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
Kiffen Helsinki
2237815628117231730
Đội hình xuất phát
Z.Osman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.jmaali#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kastrati#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona kyander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emil lehtinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arttu makinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Maliki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fesal mohamed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nevalainen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lehtojuuri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tervonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.tervonen#5
n.tervonen#16
n.tervonen#20

n.tervonen#13
n.tervonen#21

n.tervonen#18
n.tervonen#10
n.tervonen#1
n.tervonen#14
HPS
2593041627312628797
Đội hình xuất phát
juuso tamminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias apajalahti#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paulus elamo#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.gronberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin jaaskelainen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.simonov#8
i.simonov#32
i.simonov#22
i.simonov#20
i.simonov#46
i.simonov#15
i.simonov#16
i.simonov#18
i.simonov#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
NJS1 - 3
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
JaPS Akatemia0 - 5
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
JaPS7 - 0
Kiffen Helsinki
Inter Turku II4 - 0
Kiffen HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
P-Iirot1 - 2
HPS
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Atlantis II3 - 2
HPS
HPS1 - 3
MuSa
HPS0 - 1
HJS Akatemia
HPS0 - 4
Käpylän Pallo
EsPa1 - 1
HPS
HPS3 - 2
Malmin Palloseura Helsinki
LPS Helsinki0 - 0
HPS
HPS0 - 1
ValttiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kiffen Helsinki
#13#20#30#42#514#60#70
HPS
#11#21#30#40#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi