Finnish Ykkonen20:00 ngày 17/05/2025

NJS
1 - 3

Kiffen Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
NJSChỉ sốKiffen Helsinki
2Chỉ số 31
57Chỉ số 2445
6Chỉ số 216
43Chỉ số 2557
4Chỉ số 224
85Chỉ số 2381
0Chỉ số 40
0Chỉ số 81
3Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
NJS
3313121923201637597
Đội hình xuất phát
denis backstrom#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

toivo valakari#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Azabani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tuukka ryhanen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Niskanen#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henry nguyen#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mukuna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
max kurvinen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomi gronthal#75 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ajack deng aling#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david antwi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
david antwi#8
david antwi#6
david antwi#55
david antwi#15
david antwi#27
david antwi#43
david antwi#26
Kiffen Helsinki
1793015206287233722
Đội hình xuất phát

A.Lehtojuuri#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kose#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.tervonen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joona kyander#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Lehtimaki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emil lehtinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Arttu makinen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

fesal mohamed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.nevalainen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.jmaali#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Osman#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Z.Osman#19

Z.Osman#13

Z.Osman#18
Z.Osman#1
Z.Osman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki1 - 2
NJS
Kiffen Helsinki2 - 1
NJS
NJS0 - 1
Kiffen Helsinki
NJS1 - 1
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki3 - 0
NJS
NJS1 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
NJS
Kiffen Helsinki0 - 4
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của NJS
PPJ Akatemia3 - 2
NJS
Vantaa2 - 0
NJS
NJS1 - 2
P-Iirot
Ilves Tampere II8 - 0
NJS
Atlantis II2 - 3
NJS
Toukolan Teras2 - 2
NJS
NJS0 - 11
Käpylän Pallo
GrIFK Kauniainen3 - 3
NJS
NJS2 - 2
Kiffen Helsinki
PEPO Lappeenranta2 - 3
NJSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 0
Atlantis II
Kiffen Helsinki0 - 6
JaPS
Kiffen Helsinki1 - 2
Ilves Tampere II
HJS Akatemia2 - 4
Kiffen Helsinki
JaPS Akatemia0 - 5
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki2 - 3
TPV Tampere
PPJ Akatemia2 - 3
Kiffen Helsinki
JaPS7 - 0
Kiffen Helsinki
Inter Turku II4 - 0
Kiffen Helsinki
Kiffen Helsinki0 - 3
Inter Turku IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NJS
#11#20#30#42#53#60#70
Kiffen Helsinki
#13#21#30#41#52#60#70
Honka Espoo
Mypa
Puiu
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
MuSa
HPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi