Kazakhstan Division 118:30 ngày 15/05/2025

FK Kaspyi Aktau
4 - 0

Yassy Turkistan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốYassy Turkistan
0Chỉ số 80
9Chỉ số 225
3Chỉ số 215
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2376
68Chỉ số 2434
62Chỉ số 2538
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-2-3-112191221451013172371
Đội hình xuất phát

n.ayazbaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Aytbaev#91 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.taipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Baytana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Shamshi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Kozhamberdy#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Turlybek#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Turlybek#50

M.Turlybek#6

M.Turlybek#20

M.Turlybek#11

M.Turlybek#12

M.Turlybek#2

M.Turlybek#9
M.Turlybek#8
M.Turlybek#90

M.Turlybek#7

M.Turlybek#47

M.Turlybek#18
Yassy Turkistan
Sơ đồ 4-2-422487853011337039
Đội hình xuất phát

a.seydakhmet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Azamat·Amanbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Islam umarov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Isayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Dadakhanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
mukagali sagitaly#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

K.sabirzhanov#11 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:52

kazhymukan kuatbekuly#33 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
irisdavlat khakimov#70 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
danial bosynov#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

arsamakov#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị
arsamakov#45

arsamakov#10

arsamakov#77

arsamakov#18
arsamakov#21

arsamakov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
AKAS Almaty
Irtysh Pavlodar0 - 3
FK Kaspyi Aktau
AKAS Almaty0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Akademiya Ontustik
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 0
FK Taraz
Akademiya Ontustik3 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan0 - 1
FC Jetisay
AKAS Almaty3 - 1
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
Yassy Turkistan0 - 5
SD Family
Yassy Turkistan0 - 5
Khan Tengri FC
FK Taraz5 - 1
Yassy Turkistan
Okzhetpes7 - 0
Yassy Turkistan
Yassy Turkistan1 - 2
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#14#22#30#40#54#60#70
Yassy Turkistan
#10#20#30#41#54#60#70
Kairat Almaty II
Ekibastuzets
FK Aktobe II