Kazakhstan Division 118:30 ngày 01/05/2025

Kairat Almaty II
7 - 0

Ekibastuzets
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kairat Almaty IIChỉ sốEkibastuzets
66Chỉ số 2427
4Chỉ số 23
8Chỉ số 221
26Chỉ số 218
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
94Chỉ số 2353
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kairat Almaty II
595324311786428981945
Đội hình xuất phát
Daniyar tashpulatov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Abdulla#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mrynsky#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dias reimov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.baibek#17 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

abulkhaiyr abdrakhmanov#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abish#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bagdat#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bekbolat#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.bizhan#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.kurgin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
l.kurgin#39
l.kurgin#95
l.kurgin#32

l.kurgin#75
l.kurgin#91

l.kurgin#74
l.kurgin#83

l.kurgin#52
Ekibastuzets
80712314774054709933
Đội hình xuất phát

Aleksey Skvortsov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

daniyal kakenov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Sotnik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.bakirov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.demin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.kasain#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alibi orazaly#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirali orazbek#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilet usenov#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Azamat zinadin#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oraz sailybayev#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oraz sailybayev#10
Oraz sailybayev#97
Oraz sailybayev#16
Oraz sailybayev#21

Oraz sailybayev#87

Oraz sailybayev#11

Oraz sailybayev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kairat Almaty II
Irtysh Pavlodar1 - 0
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II2 - 1
Khan Tengri FC
SD Family3 - 0
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II0 - 2
Altay FK
Kaisar Kyzylorda Reserves0 - 0
Kairat Almaty II
FK Arys1 - 2
Kairat Almaty II
Kairat Almaty II1 - 0
Okzhetpes
Kairat Almaty II1 - 1
FK Aktobe II
FK Kaspyi Aktau4 - 2
Kairat Almaty II
Yassy Turkistan1 - 4
Kairat Almaty IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
Altay FK0 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar4 - 0
Ekibastuzets
Khan Tengri FC1 - 1
Ekibastuzets
Altay FK0 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets3 - 2
Maktaaral
Ekibastuzets3 - 0
Akzhayik Oral
Altay FK2 - 1
Ekibastuzets
Ekibastuzets4 - 3
Ulytau Zhezkazgan
SD Family0 - 3
EkibastuzetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kairat Almaty II
#17#23#30#42#54#60#70
Ekibastuzets
#10#20#30#42#53#60#70
FC Shakhtyor Karagandy
FC Jetisay
Akademiya Ontustik
FK Taraz
AKAS Almaty