Netherlands Tweede Divisie18:30 ngày 20/09/2025

Quick Boys
3 - 0

Katwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốKatwijk
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
50Chỉ số 2550
43Chỉ số 2440
99Chỉ số 2390
5Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-312432530610181917
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Kaam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Boakye#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Noordhoff#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Reemnet#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Garden#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Roep#14
A.Roep#9
A.Roep#11

A.Roep#21
A.Roep#20
A.Roep#23

A.Roep#5
Katwijk
1154213546619710
Đội hình xuất phát

J.Kesting#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Ravensbergen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Pluijm#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Menelik#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tahiri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Korte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Suleiman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Suleiman#11

M.Suleiman#8
M.Suleiman#29

M.Suleiman#25

M.Suleiman#41

M.Suleiman#16

M.Suleiman#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys1 - 1
Katwijk
Katwijk0 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 0
Quick Boys
Quick Boys1 - 3
Katwijk
Katwijk4 - 1
Quick Boys
Quick Boys2 - 2
Katwijk
Quick Boys2 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 0
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
De Treffers1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 0
Rijnsburgse Boys
Barendrecht0 - 6
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
Almere City Youth
AFC Amsterdam0 - 2
Quick Boys
Quick Boys3 - 2
USV Hercules
FC Rijnvogels1 - 3
Quick Boys
Quick Boys2 - 1
De Treffers
Willem II3 - 0
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
Katwijk0 - 2
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 0
Katwijk
Katwijk3 - 2
Excelsior Maassluis
RKAV Volendam1 - 2
Katwijk
Katwijk0 - 1
HSV Hoek
Katwijk1 - 3
FC Lisse
Katwijk1 - 2
Zwaluwen
Katwijk2 - 3
Sportlust'46
Katwijk0 - 3
Kozakken Boys
Katwijk1 - 0
ADO Den Haag (Youth)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#13#22#30#41#51#60#70
Katwijk
#10#20#30#42#52#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Koninklijke HFC
IJsselmeervogels
ACV Assen