Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/05/2025

Katwijk
2 - 3

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
KatwijkChỉ sốDe Treffers
110Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
70Chỉ số 2443
2Chỉ số 213
1Chỉ số 31
33Chỉ số 2567
11Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Katwijk
Sơ đồ 4-3-3115421510622793
Đội hình xuất phát

J.vanLeeuwen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sinteur#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maatsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Bouwense#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Kok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kunst#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.vanderMeer#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Maurizio Brenna#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Doesburg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Brandsma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ravensbergen#3 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ravensbergen#25
J.Ravensbergen#23
J.Ravensbergen#17

J.Ravensbergen#19

J.Ravensbergen#11

J.Ravensbergen#41

J.Ravensbergen#14
De Treffers
Sơ đồ 4-3-313451817272591911
Đội hình xuất phát

N.Kornelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Sirvania#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. van Strien#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.v.Bakel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jordi Altena#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.derHeijden#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vlijter#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vlijter#12
G.Vlijter#28

G.Vlijter#22

G.Vlijter#8
G.Vlijter#21
G.Vlijter#23

G.Vlijter#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers1 - 3
Katwijk
De Treffers3 - 0
Katwijk
Katwijk0 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 3
Katwijk
Katwijk0 - 0
De Treffers
Katwijk3 - 0
De Treffers
De Treffers0 - 2
Katwijk
De Treffers2 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 0
De Treffers
Katwijk3 - 0
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Katwijk
ACV Assen5 - 1
Katwijk
Katwijk0 - 1
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 2
Katwijk
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Katwijk
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
Katwijk
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers2 - 2
Scheveningen
De Treffers1 - 1
ACV Assen
Rijnsburgse Boys2 - 1
De Treffers
De Treffers3 - 4
Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
De Treffers
De Treffers2 - 2
HHC Hardenberg
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Spakenburg1 - 3
De Treffers
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
Barendrecht5 - 1
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Katwijk
#12#20#30#41#57#60#70
De Treffers
#13#20#30#41#51#60#70
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC
ADO '20