Japanese J2 League17:00 ngày 03/08/2025

Roasso Kumamoto
2 - 1

Mito Hollyhock
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốMito Hollyhock
57Chỉ số 2543
3Chỉ số 27
48Chỉ số 2455
86Chỉ số 2386
9Chỉ số 229
1Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-3-1-31342458617141810
Đội hình xuất phát

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onishi#3 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Ri#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52

K.Fujii#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Konagaya#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Konagaya#13

C.Konagaya#28

C.Konagaya#2

C.Konagaya#16

C.Konagaya#15

C.Konagaya#20

C.Konagaya#23

C.Konagaya#7

C.Konagaya#21
Mito Hollyhock
Sơ đồ 4-4-234636972991538227
Đội hình xuất phát

K.Nishikawa#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Iida#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#36 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.akahashi#97 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Omori#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kato#99 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nagao#15 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Osaki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kubo#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Watanabe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Watanabe#70

A.Watanabe#5

A.Watanabe#21

A.Watanabe#44

A.Watanabe#14

A.Watanabe#4

A.Watanabe#39

A.Watanabe#24

A.Watanabe#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Mito Hollyhock
Roasso Kumamoto1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock0 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock2 - 0
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock3 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Nagoya Grampus2 - 1
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
Kataller Toyama
Blaublitz Akita0 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock1 - 0
Sagan Tosu
Kataller Toyama0 - 1
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen Nagasaki
Mito Hollyhock0 - 1
SC Sagamihara
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Mito Hollyhock2 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#12#20#31#42#53#60#70
Mito Hollyhock
#11#21#30#41#57#60#70
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Renofa Yamaguchi
Ehime FC