Japanese J2 League11:35 ngày 22/06/2025

Roasso Kumamoto
1 - 3

V-Varen Nagasaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốV-Varen Nagasaki
9Chỉ số 2211
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 31
1Chỉ số 213
55Chỉ số 2469
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-321418681615311417
Đội hình xuất phát

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matsuoka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#5

K.Fujii#10

K.Fujii#28

K.Fujii#2

K.Fujii#27

K.Fujii#20

K.Fujii#24

K.Fujii#23

K.Fujii#7
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-2-3-1212329254465191089
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yoneda#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Arai#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kushibiki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Egawa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Abe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Sawada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Masuyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Delgado#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Delgado#18

J.Delgado#7

J.Delgado#48

J.Delgado#11

J.Delgado#3

J.Delgado#38

J.Delgado#34

J.Delgado#33

J.Delgado#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
V-Varen Nagasaki2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 4
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
V-Varen Nagasaki
Roasso Kumamoto0 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz Akita
Mito Hollyhock2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Ehime FC
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Fujieda MYFC0 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 3
RB Omiya Ardija
V-Varen Nagasaki2 - 1
Tsukuba University
Mito Hollyhock3 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Montedio Yamagata
Kataller Toyama1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 1
Ehime FC
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki3 - 4
Iwaki FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#11#20#30#41#59#60#70
V-Varen Nagasaki
#13#22#30#41#513#60#70
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi