Japanese J2 League17:00 ngày 09/08/2025

FC Imabari
3 - 2

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ImabariChỉ sốRoasso Kumamoto
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
29Chỉ số 2571
54Chỉ số 23100
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
25Chỉ số 2448
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Imabari
Sơ đồ 3-1-4-2116542037718143610
Đội hình xuất phát

K.Tachikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Omori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Cardoso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Umeki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamada#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Yuba#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Yokoyama#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Indio#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Indio#15

Indio#13

Indio#21

Indio#6

Indio#22

Indio#33

Indio#71

Indio#24

Indio#28
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-35124328108641721
Đội hình xuất phát

K.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

S.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Ri#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kumashiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Konagaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Toyoda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Cầu thủ dự bị

A.Toyoda#18

A.Toyoda#13

A.Toyoda#2

A.Toyoda#16

A.Toyoda#15

A.Toyoda#9

A.Toyoda#20

A.Toyoda#23

A.Toyoda#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto0 - 1
FC Imabari
Roasso Kumamoto1 - 0
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
FC Imabari
FC Imabari0 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Imabari
Oita Trinita0 - 1
FC Imabari
FC Imabari1 - 0
Ehime FC
FC Imabari2 - 4
Ventforet Kofu
Fujieda MYFC0 - 0
FC Imabari
FC Imabari1 - 2
Mito Hollyhock
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
FC Imabari
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
FC Imabari0 - 2
Kagoshima United
Ventforet Kofu1 - 0
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Mito Hollyhock
Nagoya Grampus2 - 1
Roasso Kumamoto
Blaublitz Akita3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Jubilo Iwata
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Roasso Kumamoto
JEF United Ichihara Chiba1 - 1
Roasso Kumamoto
Iwaki FC5 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Imabari
#13#22#30#42#52#60#70
Roasso Kumamoto
#12#20#30#41#55#60#70
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Sagan Tosu
Montedio Yamagata
Renofa Yamaguchi
Kataller Toyama